Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
noreaster


noun
a storm blowing from the northeast
Syn:
northeaster
Derivationally related forms:
northeasterly (for: northeaster)
Hypernyms:
storm, violent storm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.