Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
obstructive


adjective
preventing movement
- the clogging crowds of revelers overflowing into the street
Syn:
clogging, hindering, impeding
Similar to:
preventive, preventative
Derivationally related forms:
obstruct

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "obstructive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.