Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
particularize


verb
be specific about
- Could you please specify your criticism of my paper?
Syn:
specify, particularise, specialize, specialise
Ant:
generalize (for: specify)
Derivationally related forms:
particularisation (for: particularise), particularization
Hypernyms:
elaborate, lucubrate, expatiate, exposit, enlarge,
flesh out, expand, expound, dilate
Hyponyms:
spell out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "particularize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.