Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pistachio


noun
1. small tree of southern Europe and Asia Minor bearing small hard-shelled nuts
Syn:
Pistacia vera, pistachio tree
Hypernyms:
nut tree
Member Holonyms:
Pistacia, genus Pistacia
Part Meronyms:
pistachio nut
2. nut of Mediterranean trees having an edible green kernel
Syn:
pistachio nut
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
Pistacia vera, pistachio tree

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.