Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
playactor


noun
an actor who travels around the country presenting plays
Syn:
barnstormer, play-actor, trouper
Derivationally related forms:
playact
Hypernyms:
actor, histrion, player, thespian, role player


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.