Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plummy


adjective
1. very desirable
- a plummy leading role
Similar to:
desirable
Usage Domain:
colloquialism
2. (of a voice) affectedly mellow and rich
- the radio announcer's plummy voice
Similar to:
affected, unnatural

Related search result for "plummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.