Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pragmatist


noun
1. an adherent of philosophical pragmatism
Derivationally related forms:
pragmatism
Hypernyms:
realist
2. a person who takes a practical approach to problems and is concerned primarily with the success or failure of her actions
Derivationally related forms:
pragmatism
Hypernyms:
realist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.