Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
preeminent


adjective
greatest in importance or degree or significance or achievement (Freq. 1)
- our greatest statesmen
- the country's leading poet
- a preeminent archeologist
Syn:
leading
Similar to:
superior
Derivationally related forms:
preeminence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.