Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prizewinning


adjective
holding first place in a contest (Freq. 1)
- a champion show dog
- a prizewinning wine
Syn:
champion
Similar to:
best


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.