Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
qabalistic


adjective
having a secret or hidden meaning
- cabalistic symbols engraved in stone
- cryptic writings
- "thoroughly sibylline in most of his pronouncements"- John Gunther
Syn:
cabalistic, kabbalistic, cryptic, cryptical, sibylline
Similar to:
esoteric
Derivationally related forms:
qabala, kabbala (for: kabbalistic), cabala (for: cabalistic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.