Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rachitic


adjective
affected with, suffering from, or characteristic of rickets
- rickety limbs and joints
- a rachitic patient
Syn:
rickety
Similar to:
ill, sick
Derivationally related forms:
rachitis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.