Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
razzle


noun
any exciting and complex play intended to confuse (dazzle) the opponent
Syn:
razzle-dazzle, razzmatazz, razmataz
Hypernyms:
play


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.