Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
recuperation


noun
gradual healing (through rest) after sickness or injury (Freq. 1)
Syn:
convalescence, recovery
Derivationally related forms:
recover (for: recovery), recuperate, convalescent (for: convalescence), convalesce (for: convalescence)
Hypernyms:
healing
Hyponyms:
lysis, rally

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recuperation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.