Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
redeployment


noun
the withdrawal and redistribution of forces in an attempt to use them more effectively
Syn:
redisposition
Derivationally related forms:
redispose (for: redisposition), redeploy
Hypernyms:
deployment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.