Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
silk oak


noun
any of several Australian timber trees having usually fernlike foliage and mottled wood used in cabinetry and veneering
Hypernyms:
grevillea
Hyponyms:
red-flowered silky oak, Grevillea banksii, silver oak, Grevillela parallela, silky oak,
Grevillea robusta, beefwood, Grevillea striata
Member Holonyms:
genus Grevillea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.