Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
speculator


noun
1. someone who makes conjectures without knowing the facts
Derivationally related forms:
speculate
Hypernyms:
thinker
2. someone who risks losses for the possibility of considerable gains
Syn:
plunger
Derivationally related forms:
speculate
Hypernyms:
adventurer, venturer, gambler
Hyponyms:
hedger, operator, scalper, venture capitalist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.