Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spontaneity


noun
the quality of being spontaneous and coming from natural feelings without constraint (Freq. 3)
- the spontaneity of his laughter
Syn:
spontaneousness
Derivationally related forms:
spontaneous (for: spontaneousness), spontaneous
Hypernyms:
naturalness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.