Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stockholding


noun
1. a specific number of stocks or shares owned
- sell holdings he has in corporations
Syn:
stockholdings
Hypernyms:
property, belongings, holding
2. ownership of stocks;
the state or fact of holding stock
- "prohibition of unrestricted intercorporate stockholding"- W.Z.Ripley
Hypernyms:
ownership


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.