Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stuffed


adjective
1. filled with something (Freq. 1)
- a stuffed turkey
Similar to:
full
2. crammed with food
- a full stomach
- I feel stuffed
Similar to:
full
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.