Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
subterranean


adjective
1. being or operating under the surface of the earth
- subterranean passages
- a subsurface flow of water
Syn:
subterraneous
Similar to:
subsurface
2. lying beyond what is openly revealed or avowed (especially being kept in the background or deliberately concealed)
- subterranean motives for murder
- "looked too closely for an ulterior purpose in all knowledge"- Bertrand Russell
Syn:
subterraneous, ulterior
Similar to:
covert

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.