Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
things


noun
any movable possession (especially articles of clothing) (Freq. 7)
- she packed her things and left
Hypernyms:
property, belongings, holding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.