Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unhardened


adjective
not brought to a proper consistency or hardness
- untempered mortar
- untempered steel
Syn:
untempered
Ant:
tempered (for: untempered)
Similar to:
brittle, unannealed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.