Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
untrained


adjective
not disciplined or conditioned or made adept by training
- an untrained voice
- untrained troops
- young minds untrained in the habit of concentration
Ant:
trained
Similar to:
primitive, naive, undisciplined

Related search result for "untrained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.