Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
voicer


noun
1. someone who regulates the tone of organ pipes
Hypernyms:
skilled worker, trained worker, skilled workman
2. a speaker who voices an opinion
Derivationally related forms:
voice
Hypernyms:
speaker, talker, utterer, verbalizer, verbaliser

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "voice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.