infallibleness
infallibleness | [in'fæləblnis] | | Cách viết khác: | | infallibility |  | [in,fælə'biliti] | |  | như infallibility |
/in,fælə'biliti/ (infallibleness) /in'fæləblnis/
danh từ
tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
|
|