Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instigate




instigate
['instigeit]
ngoại động từ
xúi giục, xúi bẩy; là chủ mưu của


/'instigeit/

ngoại động từ
xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "instigate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.