Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
intrude on

to intrude upon, infringe, encroach on, violate
- This new colleague invades my territory
- The neighbors intrude on your privacy
invade, obtrude upon, encroach upon
Derivationally related forms:
invasive (for: invade), invasion (for: invade), invader (for: invade)
enter, come in, get into, get in, go into,
go in, move into
foray into, raid
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.