Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
islamisation




danh từ
sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi



islamisation
[,izləmai'zei∫n]
Cách viết khác:
islamization
[,izləmai'zei∫n]
như islamization



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.