Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
langset


noun
East Indian tree bearing an edible yellow berry
Syn:
lanseh tree, langsat, Lansium domesticum
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
genus Lansium
Part Meronyms:
lanseh, lansa, lansat, lanset


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.