Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
library paste


noun
an adhesive made from water and flour or starch;
used on paper and paperboard
Syn:
paste
Derivationally related forms:
pasty (for: paste), paste (for: paste)
Hypernyms:
adhesive material, adhesive agent, adhesive
Hyponyms:
wafer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.