Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
likelihood




likelihood
['laiklihud]
Cách viết khác:
likeliness
['laiklinis]
danh từ
sự có thể đúng, sự có thể thật, sự có khả năng xảy ra
in all likelihood
rất có thể, rất có khả năng
in all likelihood the atomic war will break out
rất có khả năng cuộc chiến tranh nguyên tử sẽ nổ ra



(thống kê) hợp lý
maximum l. (thống kê) hợp lý cực đại

/'laiklihud/ (likeliness) /'laiklinis/

danh từ
sự có thể đúng, sự có thể thật
in all likelihood có thể, có nhiều khả năng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "likelihood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.