|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linear
/'liniə/ tính từ (thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ) (toán học) tuyến linear equation[ |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "linear"
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||