Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
listel
n được buôn bán trên sở giao dịch chứng khoán Anh quốc.





listel
['listəl]
danh từ
(kiến trúc) đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường


/'listəl/

danh từ
(kiến trúc) đườn
Related search result for "listel"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.