Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
litigable
toán học
tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)





litigable
['litigəbl]
tính từ
có thể tranh chấp, có thể kiện cáo


/'litigəbl/
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.