Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loblolly
-] (hàng hải) người phụ mổ (phụ tá cho bác sĩ mổ xẻ)





loblolly
['lɔblɔli]
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thông tục) cháo đặc
nơi bẩn thỉu rác rưởi


/'lɔblɔli/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
Related search result for "loblolly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.