Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
logistics
1FF077.png>
chuyên gia về hậu cần học






logistics
[lou'dʒistiks]
danh từ
(quân sự) tổ chức lo việc cung ứng dịch vụ cho mọi cuộc hành quân hỗn hợp; ngành hậu cần



(logic học) lôgic ký hiệu

/'lou'dʤistiks/

danh từ số nhiều
Related search result for "logistics"
  • Words contain "logistics" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hậu cần căn cứ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.