|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
logographer -112215--> /'lɔgougrɑ:f/
danh từ
dấu tốc ký
logographer | [lou'gɔgrəfə] |  | danh từ | | |  | nhà sử học ở Hy lạp cổ đại (trước Hê-rô-đô-tuýt) | | |  | người chuyên viết diễn văn |
/lou'gɔgrəfə/
danh từ
((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp) nhà sử học (t |
|
|
|