Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
longitudinal
ong giai đoạn trước thời điểm thu thập được đưa vào.





longitudinal
[,lɔndʒi'tju:dinl]
tính từ
theo chiều dọc



dọc

/,
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.