Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loony




loony
['lu:ni]
danh từ
(từ lóng) người điên
tính từ
(từ lóng) điên rồ


/'lu:ni/

danh từ
(từ lóng) người điên

tính từ
(từ lóng) điên rồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.