Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lorgnette
Một đồ thị dùng để tính mức độ bất bình đẳng.





lorgnette
[lɔ:'njet]
danh từ
kính cầm tay
ống nhòm xem xét


/lɔ:'njet/
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.