Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
low water


noun
the lowest (farthest) ebb of the tide
Syn:
low tide
Ant:
high tide (for: low tide)
Hypernyms:
tide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.