|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lugubriosity ] danh từ
(hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lug)
lugubriosity | [le,gu:bri'ɔsiti] | | | Cách viết khác: | | | lugubriousness |  | [lə'gu:briəsnis] | | |  | như lugubriousness |
/lu:'gju:briəsnis/ (lugubriosity) /lu:'g |
|
|
|