Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monologuist




monologuist
['mɔnə,lɔgist]
Cách viết khác:
monologist
[mɔ'nɔlədʒist]
danh từ
(sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch


/'mɔnə,lɔgist/ (monologist) /mɔ'nɔlədʤist/

danh từ
(sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch

Related search result for "monologuist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.