Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moorings




moorings
['muəriηz]
danh từ số nhiều
(hàng hải) dây chão; neo cố định
nơi buộc thuyền thả neo


/'muəriɳz/

danh từ số nhiều
(hàng hải) dây châo; neo cố định
nơi buộc thuyền thả neo

Related search result for "moorings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.