Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mouse-colored


adjective
of something having a drab pale brown color resembling a mouse (Freq. 1)
- a mousy brownish-grey color
- mousy hair
- mouse-colored hair
Syn:
mousy, mousey, mouselike
Similar to:
chromatic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.