 | tremper; plonger |
|  | Nhúng ngòi bút và o nước |
| plonger sa plume dans l'eau |
|  | Nhúng và o tội ác |
| tremper dans un crime |
|  | Nhúng và o một vụ ma tuý |
| tremper dans (participer à ) une affaire de drogues |
|  | viande ébouillantée |
|  | Ăn nhúng |
| manger de la viande ébouillantée |