Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
piaffeur


[piaffeur]
danh từ giống đực
ngựa hay giậm chân trước
tính từ
(có thói quen) giậm chân trước
Cheval piaffeur
ngựa giậm chân trước



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.