Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pre-empt




pre-empt
[pri:'empt]
ngoại động từ
giành trước
giành quyền ưu tiên, chiếm trước
đón trước, ngăn chặn trước
xướng bài cao lên lúc mở đầu mặc dầu bài mình kém để ngăn chặn lời xướng sau (đánh bài) Bridge


/pri:'empt/

ngoại động từ
mua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiếm giữ (đất công) để được quyền ưu tiên mua trước
(nghĩa bóng) chiếm hữu trước, dành riêng trước

nội động từ
mua được nhờ quyền ưu tiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pre-empt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.