Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
printery




printery
['printəri]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà in
xưởng in vải hoa


/'printəri/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà in
xưởng in vải hoa

Related search result for "printery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.