Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rabibocher


[rabibocher]
ngoại động từ
(thân mật) sửa tạm; sửa qua
dàn hoà, giải hoà
Rabibocher deux camarades
giải hoà hai người bạn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.